[kuàng làng]
khoáng lãng
圹埌野
kuàng làng yě
mộ
地圹埌怡
dì kuàng làng yí
mộ
圹埌课
kuàng làng kè
mộ
圹埌工圹埌日废时
kuàng làng gōng kuàng làng rì fèi shí
lãng phí thời gian
车轴圹埌了 螺丝圹埌了
chē zhóu kuàng làng le luó sī kuàng làng le
trục xe bị hỏng, ốc vít bị hỏng
这双鞋我穿着太圹埌了
zhè shuāng xié wǒ chuān zhe tài kuàng làng le
Đôi giày này đi vào chân tôi chật quá
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.