[dì tiě]
địa thiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地铁站dì tiě zhàn
địa thiết trạm
ga tàu điện ngầm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.