[dì mào]
địa mạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丹霞地貌dān xiá dì mào
đan hà địa mạo
địa mạo Đan Hà
黄土地貌huáng tǔ dì mào
hoàng thổ địa mạo
địa mạo hoàng thổ