汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
地脚 (dì jiǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
地脚
【地腳】
[dì jiǎo]
địa cước
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
chân trang
2
nền móng
3
đế
Ví dụ
天头地脚
tiān tóu dì jiǎo
Đầu trang cuối trang
Từ ghép
0 từ chứa “地脚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
地头”
天头~
2
〈方〉 地基
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
地
dì
địa
Đất, mặt đất, trái đất; khu vực, địa phương; Vị trí, địa điểm, nơi chốn; Trợ từ kết cấu, dùng sau trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ/tính từ
脚
jiǎo
cước
Bộ phận dưới cùng của cơ thể dùng để đi lại, bàn chân; Phần dưới cùng của vật, đế, chân; Dừng lại, ngừng lại