[dì yuán]
địa duyên
地缘政治
dì yuán zhèng zhì
Địa chính trị
地缘文化
dì yuán wén huà
Địa văn hóa
地缘战略dì yuán zhàn lüè
địa duyên chiến lược
chiến lược địa chính trị
地缘政治dì yuán zhèng zhì
địa duyên chính trị
địa chính trị; mang tính địa chính trị