[dì xiàn]
địa tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大地线dà dì xiàn
đại địa tuyến
một đường trắc địa
测地线cè dì xiàn
trắc địa tuyến
đường trắc địa; đường trắc địa