[dì jí]
địa tịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地籍图dì jí tú
địa tịch đồ
Bản đồ chuyên dụng quản lý địa tịch, thể hiện ranh giới quyền sở hữu, diện tích và tình trạng sử dụng đất.