汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
地痞 (dì pǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
地痞
[dì pǐ]
địa bĩ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
kẻ bắt nạt
2
lưu manh địa phương
Ví dụ
地痞流氓
dì pǐ liú máng
Đầu đường xó chợ
Từ ghép
0 từ chứa “地痞”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
地方上的恶棍无赖
~流氓
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
地
dì
địa
Đất, mặt đất, trái đất; khu vực, địa phương; Vị trí, địa điểm, nơi chốn; Trợ từ kết cấu, dùng sau trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ/tính từ
痞
pǐ
bĩ
Lưu manh, côn đồ, không đứng đắn; Khối cứng trong bụng (Y học cổ truyền)