[dì lǐ]
địa lý
自然地理
zì rán dì lǐ
Địa lý tự nhiên
经济地理
jīng jì dì lǐ
Địa lý kinh tế
地理学dì lǐ xué
địa lý học
地理极dì lǐ jí
địa lý cực
cực địa lý; cực Bắc và cực Nam
地理位置dì lǐ wèi zhì
địa lý vị trí
vị trí địa lý
地理学家dì lǐ xué jiā
địa lý học gia
nhà địa lý
地理定位dì lǐ dìng wèi
địa lý định vị
định vị địa lý
地理纬度dì lǐ wěi dù
địa lý vĩ độ
vĩ độ địa lý