[dì bǎn]
địa bản
木地板
mù dì bǎn
Sàn gỗ
地板革
dì bǎn gé
Sàn nhựa
水磨石地板
shuǐ mó shí dì bǎn
Sàn đá mài
地板砖dì bǎn zhuān
địa bản chuyên
gạch lát sàn
地板革dì bǎn gé
địa bản cách
Da nhân tạo lót sàn nhà, có nhiều hoa văn
拖地板tuō dì bǎn
tha địa bản
lau sàn
拼花地板pīn huā dì bǎn
bính hoa địa bản
sàn có thiết kế hoa văn lát gạch