[dì xīn]
địa tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地心说dì xīn shuō
địa tâm thuyết
thuyết địa tâm
地心引力dì xīn yǐn lì
địa tâm dẫn lực
trọng lực trái đất
地心吸力dì xīn xī lì
địa tâm hấp lực
lực hấp dẫn
地心纬度dì xīn wěi dù
địa tâm vĩ độ
vĩ độ địa tâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.