汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
地年 (dì nián) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
地年
[dì nián]
địa niên
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Nhà tù dưới lòng đất
Ví dụ
打入地年
dǎ rù dì nián
Đánh vào lòng đất
Từ ghép
0 từ chứa “地年”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
地面下的牢狱
打入~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
地
dì
địa
Đất, mặt đất, trái đất; khu vực, địa phương; Vị trí, địa điểm, nơi chốn; Trợ từ kết cấu, dùng sau trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ/tính từ
年
nián
niên
Khoảng thời gian 12 tháng; năm; Tuổi tác của con người; Giai đoạn thời gian, thời đại