[dì dài]
địa đới
丘陵地带
qiū líng dì dài
Vùng đồi núi
草原地带1危险地带
cǎo yuán dì dài 1 wēi xiǎn dì dài
Vùng đồng cỏ 〇 Vùng nguy hiểm
沼泽地带zhǎo zé dì dài
chiểu trạch địa đới
đầm lầy; đầm nước; vùng đất ngập nước Everglade
灰色地带huī sè dì dài
hôi sắc địa đới
vùng xám
加沙地带jiā shā dì dài
gia sa địa đới
Dải Gaza
非核地带fēi hé dì dài
phi hạch
khu vực phi hạt nhân