[dì tú]
địa đồ
军用地图
jūn yòng dì tú
Bản đồ quân sự
中华人民共和国地图
zhōng huá rén mín gòng hé guó dì tú
Bản đồ Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
一张地图
yì zhāng dì tú
Một tấm bản đồ
地图册dì tú cè
địa đồ sách
tập bản đồ
地图集dì tú jí
địa đồ tập
tập bản đồ
活地图huó dì tú
hoạt địa đồ
Bản đồ sống (người rất quen thuộc địa hình khu vực)
专题地图zhuān tí dì tú
chuyên đề địa đồ
bản đồ chuyên đề
概念地图gài niàn dì tú
khái niệm địa đồ
bản đồ tư duy
世界地图shì jiè dì tú
thế giới địa đồ
bản đồ thế giới
思维地图sī wéi dì tú
tư
bản đồ tư duy
暗射地图àn shè dì tú
ám xạ địa đồ
Bản đồ có ký hiệu, không ghi chữ, dùng để học sinh nhận biết hoặc điền vào