[dì lì]
địa lực
多施基肥,增加地力
duō shī jī féi , zēng jiā dì lì
Bón nhiều phân cơ bản, tăng cường sức đất
抓地力zhuā dì lì
trảo địa lực
độ bám
两地力牢liǎng dì lì láo
lưỡng
Vẽ vòng tròn trên đất làm nhà tù; ví với việc chỉ được hoạt động trong phạm vi quy định