[dì ér]
địa nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
占地儿zhàn dì ér
chiếm địa nhi
chiếm diện tích
太阳地儿tài yáng dì ér
thái dương địa nhi
Nơi có ánh nắng mặt trời