[xū]
vu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圩日xū rì
vu nhật
Ngày họp chợ; ngày hội
圩垸xū yuàn
Đê bao quanh hồ để ngăn nước
圩田xū tián
vu điền
Ruộng đất có đê bao quanh chống ngập
圩子xū zǐ
vu tử
Đê chống nước bao quanh nhà, ruộng đất; không tuân theo
圩场xū chǎng
vu trường
Chợ họp
圩期xū qī
vu kỳ
Ngày họp chợ
赶圩gǎn xū
cản vu
Đi chợ (phương ngữ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.