汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
圩垸 (xū yuàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
圩垸
[xū yuàn]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Đê bao quanh hồ để ngăn nước
Ví dụ
圩垸工程
xū yuàn gōng chéng
Công trình đê bao
Từ ghép
0 từ chứa “圩垸”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
滨湖地区为了防止湖水侵入而筑的堤
~工程
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
圩
xū
vu
Đê, bờ bao; khu vực có đê bao quanh; Chợ phiên, chợ họp định kỳ; Đi chợ phiên
垸
Chưa có nghĩa cho chữ này.