[zài yě]
tại dã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
在野党zài yě dǎng
tại dã đảng
đảng đối lập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.