[zài táo]
tại đào
在逃犯
zài táo fàn
Tội phạm bỏ trốn
罪犯越狱在逃
zuì fàn yuè yù zài táo
Tội phạm vượt ngục bỏ trốn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.