[zài biān]
tại biên
在编人员
zài biān rén yuán
Biên chế nhân sự
他已退休,不在编了
tā yǐ tuì xiū , bú zài biān le
Anh ấy đã nghỉ hưu, không còn trong biên chế nữa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.