[zài yǎn qián]
tại nhãn tiền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
近在眼前jìn zài yǎn qián
cận tại nhãn tiền
ngay trước mắt; ngay trước mặt; ở gần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.