汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
在案 (zài àn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
在案
[zài àn]
tại án
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Đã có ghi chép trong hồ sơ
2
có thể tra cứu
Ví dụ
记录在案
jì lù zài àn
Đã ghi vào hồ sơ
Từ ghép
0 từ chứa “在案”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
公文用语,表示某事在档案中已经有记录,可以查考
记录~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
在
zài
tại
ở, có mặt tại một địa điểm hoặc thời điểm; tồn tại, còn sống; nằm ở, do, được quyết định bởi
案
àn
án
Vụ việc, trường hợp, hồ sơ liên quan đến pháp luật hoặc công việc; Kế hoạch, đề xuất, bản thảo cho một công việc; Bàn, đặc biệt là bàn làm việc hoặc bàn thờ