汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
在家 (zài jiā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
在家
[zài jiā]
tại gia
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
ở nhà
2
có mặt
3
vẫn là cư sĩ
Ví dụ
在家人
zài jiā rén
Trong gia đình
Từ ghép
0 từ chứa “在家”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
在家里;在工作或住宿的地方;没有出门
2
对僧尼、道士等“出家”而言,一般人都算在家
~人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
在
zài
tại
ở, có mặt tại một địa điểm hoặc thời điểm; tồn tại, còn sống; nằm ở, do, được quyết định bởi
家
jiā
gia
Nơi ở của gia đình; hộ gia đình; Một nhóm người có cùng huyết thống hoặc chung sống; Tổ chức, quốc gia hoặc một nhóm người có chung mục đích