[tǔ gǒu]
thổ cẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
台湾土狗tái wān tǔ gǒu
đài loan thổ cẩu
Chó núi Đài Loan, một giống chó bản địa Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.