[tǔ yáng]
thổ dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
土洋并举tǔ yáng bìng jǔ
thổ dương tịnh
kết hợp phương pháp nội địa và nước ngoài
土洋结合tǔ yáng jié hé
thổ dương kết hợp
kết hợp phương pháp nội địa và nước ngoài; phức tạp và nhiều mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.