[tǔ fāng]
thổ phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
土方子tǔ fāng zǐ
thổ phương tử
phương thuốc dân gian
土方工程tǔ fāng gōng chéng
thổ phương công trình
công tác đất