[tǔ kù màn]
thổ khố mạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
土库曼人tǔ kù màn rén
thổ khố mạn nhân
người Turkmen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.