[tǔ kù]
thổ khố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
土库曼tǔ kù màn
thổ khố mạn
Turkmenistan; Cộng hòa Turkmenistan, nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ, giáp Iran
土库镇tǔ kù zhèn
thổ khố trấn
Thị trấn Tuku ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan
土库曼人tǔ kù màn rén
thổ khố mạn nhân
người Turkmen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.