[tǔ céng]
thổ tầng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冻土层dòng tǔ céng
đông thổ tầng
băng vĩnh cửu; đài nguyên; tầng đất đóng băng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.