[tǔ rǎng]
thổ nhưỡng
铲除滋生腐败的土壤
chǎn chú zī shēng fǔ bài de tǔ rǎng
Diệt trừ mầm mống tham nhũng
土壤学tǔ rǎng xué
thổ nhưỡng học
土壤污染tǔ rǎng wū rǎn
thổ nhưỡng ô nhiễm
Ô nhiễm đất; đất đai bị thoái hóa, chất độc hại qua chuỗi thức ăn gây hại sức khỏe người và gia súc