[tǔ kǎn]
thổ khảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
土坎儿tǔ kǎn ér
thổ khảm nhi
biến thể er hoá của 土坎[tu3 kan3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.