[tǔ wèi]
thổ vệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
土卫二tǔ wèi èr
thổ vệ nhị
Enceladus, còn gọi là Sao Thổ II
土卫六tǔ wèi liù
thổ vệ lục
Titan, còn gọi là Sao Thổ VI
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.