[quān dì]
khuyên địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圈地运动quān dì yùn dòng
khuyên địa vận động
Phong trào Rào đất
跑马圈地pǎo mǎ quān dì
bào mã khuyên địa
tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.