[lún]
luân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
囫囵hú lún
hốt luân
toàn bộ
囫囵觉hú lún jué
hốt luân giác
Giấc ngủ không bị gián đoạn suốt đêm; giấc ngủ cả đêm
囫囵吞下hú lún tūn xià
hốt luân thôn hạ
nuốt trọn; nuốt
囫囵吞枣hú lún tūn zǎo
hốt luân thôn táo
nuốt chửng một miếng; chấp nhận mà không suy nghĩ; tiếp thu một cách mù quáng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.