[yuán zhuī]
viên truy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圆锥体yuán zhuī tǐ
viên truy thể
hình nón
圆锥形yuán zhuī xíng
viên truy hình
hình nón; dạng nón
圆锥状yuán zhuī zhuàng
viên truy trạng
圆锥曲线yuán zhuī qū xiàn
viên truy khúc tuyến
mặt cắt hình nón
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.