[zhuī xíng]
truy hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锥形瓶zhuī xíng píng
truy hình bình
bình tam giác
圆锥形yuán zhuī xíng
viên truy hình
hình nón; dạng nón
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.