[yuán hán shù]
viên hàm số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
椭圆函数tuǒ yuán hán shù
thoả viên hàm số
hàm elip
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.