[tú zhāng]
đồ chương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
橡皮图章xiàng pí tú zhāng
tượng bì đồ chương
Chỉ người hoặc cơ quan chỉ có danh nghĩa mà không có thực quyền