[tú shì]
đồ thị
旅行路线图示如下!火灾自救法图示
lǚ xíng lù xiàn tú shì rú xià ! huǒ zāi zì jiù fǎ tú shì
Sơ đồ lộ trình du lịch như sau! Sơ đồ cách tự cứu khi hỏa hoạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.