[tú bǎn]
đồ bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脑电图版nǎo diàn tú bǎn
não điện đồ bản
điện não đồ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.