[tú ěr]
đồ nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
图尔库tú ěr kù
đồ nhĩ khố
Thành phố Turku
温特图尔wēn tè tú ěr
ôn đặc đồ nhĩ
Winterthur, Switzerland
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.