[guó yǔ]
quốc ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
外国语wài guó yǔ
ngoại quốc ngữ
ngôn ngữ nước ngoài
韩国语hán guó yǔ
hàn quốc ngữ
Ngôn ngữ Hàn Quốc