[guó yíng]
quốc doanh
国营农场 国营企业
guó yíng nóng chǎng guó yíng qǐ yè
Nông trường quốc doanh, xí nghiệp quốc doanh.
国营企业guó yíng qǐ yè
doanh nghiệp vận hành bởi nhà nước