[guó cài]
quốc thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中国菜zhōng guó cài
trung quốc thái
Ẩm thực Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.