[guó háng]
quốc hàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
法国航空fǎ guó háng kōng
pháp quốc hàng không
Hãng hàng không Air France
美国航空měi guó háng kōng
mỹ quốc hàng không
Hãng hàng không American Airlines
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.