[guó tài]
quốc thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国泰民安guó tài mín ān
quốc thái dân an
nước thịnh vượng, dân chúng an bình; hòa bình và thịnh vượng
国泰航空guó tài háng kōng
quốc thái hàng không
Hãng hàng không Cathay Pacific, có trụ sở tại Hong Kong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.