[guó biāo]
quốc tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国标码guó biāo mǎ
quốc tiêu mã
Guo Biao hay GB, mã hóa tiêu chuẩn của Trung Quốc, viết tắt của 國家標準碼|国家标准码
国标舞guó biāo wǔ
quốc tiêu vũ
múa khiêu vũ tiêu chuẩn quốc tế