[guó huī]
quốc huy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国徽法guó huī fǎ
quốc huy pháp
Luật về Quốc huy nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, ban hành năm 1991
美国国徽měi guó guó huī
mỹ quốc quốc huy
Đại Ấn của Hoa Kỳ