[guó qìng]
quốc khánh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国庆日guó qìng rì
quốc khánh nhật
ngày quốc khánh
国庆节guó qìng jié
quốc khánh tiết
Quốc khánh Trung Quốc